mới rồi

Học thuật
Thân thiện
mới rồi

Mẹ tôi mới rồi đã trồng một luống hoa hồng.

Định nghĩa
  1. Cụm phó từ:
    • Trong thời gian qua gần đây, vừa mới đây: Dùng để chỉ một khoảng thời gian vừa mới xảy ra, ngay trước thời điểm nói, thường vài ngày hoặc vài tuần trước.
dụ sử dụng
  • Cụm phó từ:
    • Mới rồi, trời mưa rất to. (Vừa mới đây, trời mưa rất to.)
    • Anh ấy đến thăm tôi mới rồi. (Anh ấy đến thăm tôi trong thời gian gần đây.)
    • Công việc mới rồi khá bận rộn. (Công việc trong thời gian vừa qua khá bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh tính chất "vừa qua": Cụm từ thường đứngđầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh sự việc mới xảy ra.
    • Mới rồi thôi, khu vườn còn rất đẹp. (Chỉ mới đây thôi, khu vườn còn rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mới đây (cụm phó từ): Gần đây, vừa rồi. Nghĩa cách dùng tương tự, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

    • Sự kiện mới đây đã thu hút nhiều sự chú ý. (Sự kiện gần đây đã thu hút nhiều sự chú ý.)
  • Vừa rồi (cụm phó từ): Vừa mới xảy ra. Nhấn mạnh hơn về tính chất "vừa mới kết thúc".

    • Kỳ nghỉ vừa rồi thật tuyệt vời. (Kỳ nghỉ vừa mới kết thúc thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Gần đây: Trong thời gian không xa lắm so với hiện tại.
  • Vừa qua: Đã xảy ra kết thúc trong quá khứ gần.
Lưu ý sử dụng
  • "Mới rồi" thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, ít dùng trong văn bản trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng "gần đây" hoặc "vừa qua".
  • Cụm từ này thường đề cập đến một khoảng thời gian ngắn, không xác định rõ ràng, phụ thuộc vào ngữ cảnh (có thể vài ngày, vài tuần, nhưng hiếm khi vài tháng trở lên).
mới rồi

Mẹ tôi mới rồi đã trồng một luống hoa hồng.

  1. ph. Trong thời gian qua gần đây.

Từ chứa "mới rồi"